Home » Hội PTVNTN » Tán thán công đức Lão Cư Sĩ Thị Tâm Ngô Văn Phát

Tán thán công đức Lão Cư Sĩ Thị Tâm Ngô Văn Phát

Mục Hội PTVNTN

Giữa dòng đời vô thường biến động, hiếm có ai khi tuổi đã xế chiều mà tâm vẫn an nhiên, trí vẫn sáng suốt, và lòng vẫn hướng trọn về Tam Bảo như lão cư sĩ Thị Tâm Ngô Văn Phát Cuộc đời của Cụ là một hành trình dài qua bao thăng trầm lịch sử, nhưng cũng chính là một minh chứng sống động cho sức mạnh của chánh tín và hạnh nguyện tu tập bền bỉ.

Lão Cư sĩ Thị Tâm Ngô văn Phát

Lão cư sĩ Thị Tâm sinh ngày 30/10/1929 (Kỷ Tỵ), từng là Thủ khoa Khóa 11 Trường Võ Bị Quốc Gia Việt Nam (1955), giữ cấp bậc Trung Tá Quân Lực Việt Nam Cộng Hòa, Cụ đã trải qua những năm tháng gian lao trong lao tù cải tạo tại Hoàng Liên Sơn. Sau đó, định cư tại Hannover (CHLB Đức) từ năm 1984, Cụ tiếp tục dấn thân phụng sự đạo pháp và cộng đồng, cộng tác lâu dài với báo Viên Giác, đảm nhiệm vai trò Hội trưởng Hội Phật tử Việt Nam tại CHLB Đức suốt nhiều năm.

Đặc biệt, Cụ là một trong 100 đệ tử quy y đầu tiên của Hòa Thượng Thích Như Điển, được Ngài ban cho pháp danh là Thị Tâm, thuộc Thiền phái Lâm Tế Chúc Thánh đời thứ 42. Đây là một nhân duyên hy hữu, căn lành sâu dày tích tụ qua nhiều đời nhiều kiếp, đồng thời cũng là dấu ấn thiêng liêng gắn kết Cụ với mạch nguồn truyền thừa chánh pháp.

Tâm nguyện gửi vào thi ca, lời tỉnh thức cuối đời

Trong chuyến hoằng pháp Âu Châu, tôi có nhân duyên thù thắng được gặp lão cư sĩ Thị Tâm vào trưa ngày 15/8/2023 tại Khách Phòng Chùa Viên Giác (Hannover, Đức Quốc), lúc đó có sự hiện diện của Đức Trưởng Lão Hòa Thượng Thích Bảo Lạc, Phương Trượng Thiền Lâm Pháp Bảo (Úc Châu), Hòa Thượng Thích Như Điển, Phương Trượng chùa Viên Giác (Hannover, Đức Quốc), Hòa Thượng Tích Lan Dewananda Bokunoruwe Thero (từ USA) và bản thân tôi, Thượng Tọa Thích Nguyên Tạng, Trụ trì Tu Viện Quảng Đức, kiêm Chủ biên Trang Nhà Quảng Đức (Melbourne, Úc Châu).

Hôm ấy, lão cư sĩ Thị Tâm được người con trai hiếu thảo là cư sĩ Thị Chơn Ngô Ngọc Diệp (cũng là một trong 100 đệ tử quy y đầu tiên của Hòa Thượng Thích Như Điển) đích thân lái xe đưa cha đến chùa để thăm viếng chư Tôn Đức từ phương xa trở về. Hai cha con với phong thái hiền hòa, chân chất, đầy lòng kính tin Tam Bảo, đã cung kính dâng cúng dường mỗi vị một bao thư tịnh tài 100 Euro, rồi cùng ngồi lại bên tách trà ấm, đàm đạo trong không khí đạo tình ấm áp.

Trong buổi tọa đàm thân tình ấy, tôi có nhắc đến việc vừa vào bệnh viện thăm cư sĩ Phù Vân[1], tức nhà thơ Tùy Anh, nguyên là chủ bút báo Viên Giác, hiện đang lâm trọng bệnh, thân tứ đại suy yếu, chưa biết ngày nào sẽ xả báo thân.

Nghe đến đó, lão cư sĩ Thị Tâm lặng đi trong giây lát, rồi nhẹ nhàng bạch cùng chư Tôn đức: “Kính bạch quý Ngài, con vừa làm một bài thơ để tặng người bạn già Phù Vân, cũng là để tự nhắc nhở chính mình về lẽ vô thường của kiếp người. Nay có duyên lành được diện kiến quý Ngài, con xin mạo muội đọc lên để cúng dường quý Ngài.”

Nói rồi, trong không gian tĩnh lặng của Khách Phòng, với giọng đọc trầm ấm, chậm rãi mà thấm đẫm trải nghiệm của một đời người, lão cư sĩ bắt đầu đọc bài thơ “Giã Từ Cõi Tạm”:

Ngày tôi đi chẳng có gì quan trọng
Lẽ thường tình như lá rụng chiều thu
Như hoa rơi, gió cuốn bên lưng đồi
Sanh lão bịnh tử giữa dòng đời động loạn
Trên giường bịnh tử thần về thấp thoáng
Xin miễn bàn thăm hỏi hoặc khóc than
Khi xác thân thoi thóp trút hơi tàn
Nằm hấp hối đợi chờ giờ vĩnh biệt
Khoảnh khắc cuối đâu còn gì tha thiết
Những tháng ngày hàn nhiệt ở trần gian
Dù giàu sang hay danh vọng đầy tràn
Cũng buông bỏ trở về cùng cát bụi
Sẽ giã từ đời phù du ngắn ngủi
Để đi vào ranh giới của âm dương
Không bàng hoàng trước ngưỡng cửa biên cương
Nơi trần tục nơi vô hình cõi lạ
Chỉ cầu nguyện tâm hồn luôn thư thả
Với hành trang thanh nhẹ bước qua nhanh
Bỏ sau lưng những níu kéo giật giành
Kết thúc cuộc lữ hành trên dương thế
Ngoảnh nhìn lại đời người như giấc mộng
Đến trần truồng ra đi vẫn tay không
Bao thăng trầm vui khổ đã chất chồng
Giờ giũ sạch lên bờ thuyền đến bến
Nếu tưởng nhớ xin âm thầm cầu nguyện
Hãy xem như giải thoát một kiếp người
Cứ bình tâm thoải mái sống vui tươi
Kẻ đi trước người sau rồi sẽ gặp.

Mời nghe giọng đọc bài thơ của chính Lão Cư Sĩ Thị Tâm Ngô Văn Phát

Nghe xong bài thơ, tất cả chư Tôn đức hiện diện hôm ấy đều hoan hỷ vỗ tay tán thưởng lão cư sĩ Thị Tâm. Không khí Khách Phòng bỗng trở nên lắng đọng mà ấm áp lạ thường. Bài thơ thật quá hay, không phải cái hay của văn chương trau chuốt, mà là cái hay của một tâm hồn đã đi qua gần trọn một kiếp người, chắt lọc lại thành từng lời chân thật. Mỗi câu, mỗi chữ như thấm sâu vào lòng người, nhẹ nhàng mà sâu lắng, khiến người nghe không khỏi dừng lại, soi chiếu chính mình trước lẽ vô thường mong manh của kiếp nhân sinh, và khơi dậy niềm hướng thượng trở về với đời sống thanh tịnh, an nhiên.

Trong giây phút xúc động ấy, với phản xạ nghề nghiệp của một người làm báo, tôi nhờ bác Nguyên Trí Nguyễn Văn Tâm (cộng tác viên Ban nhiếp ảnh Trang nhà Quảng Đức tại Đức Quốc) bấm iphone thu âm vội vàng, ghi lại toàn bộ bài thơ như sợ rằng chỉ một thoáng lơ là, những lời vàng ngọc ấy sẽ tan vào hư không. Ngay sau đó, tôi đã gửi file mp3 này về Úc, nhờ đệ tử Lệ Trinh Diệu Tuyết, người phụ trách đánh máy Trang Nhà Quảng Đức, cẩn trọng lắng nghe và ghi lại từng câu, từng chữ. Bản ghi ấy không chỉ là sự lưu giữ một tác phẩm thi ca, mà còn là sự gìn giữ một “pháp bảo” giản dị mà thâm sâu, một thông điệp vô ngôn về sự buông xả, về cái nhìn tỉnh thức trước sinh tử.

Quả thật, đây không chỉ đơn thuần là một thi phẩm, mà chính là lời phát nguyện buông xả của một hành giả cuối đời; là một bản kinh vô thường sống động được diễn đạt bằng ngôn ngữ thi ca; và cũng là tiếng chuông tỉnh thức ngân vang giữa cõi đời còn nhiều mê mải, giúp người hữu duyên quay đầu nhìn lại chính mình.

Đặc biệt hơn, trong buổi trưa hôm ấy, lão cư sĩ đã tìm đến thăm tôi, người chủ biên Trang Nhà Quảng Đức, như một nhân duyên đạo tình sâu đậm, thật khó nghĩ bàn. Cuộc gặp gỡ tuy giản dị, nhưng chan chứa nghĩa tình đạo vị. Bác đã dành những lời chân thành và tha thiết để tán thán công đức của tôi cùng toàn thể quý cộng sự viên, cộng tác viên đã âm thầm góp sức duy trì và phát triển Trang Nhà Quảng Đức suốt hơn 27 năm qua, kể từ ngày khai sáng vào mùa Phật Đản năm 1999.

Những lời tán thán ấy không chỉ là sự khích lệ, mà còn là một niềm tri ân sâu sắc đối với một hành trình dài phụng sự chánh pháp qua môi trường truyền thông. Giữa dòng đời nhiều biến động, Trang Nhà Quảng Đức vẫn kiên trì gìn giữ và lan tỏa ánh sáng Phật pháp, kết nối những tấm lòng hữu duyên khắp nơi trên thế giới. Và chính trong khoảnh khắc giản dị ấy, tình đạo giữa người viết và người đọc, giữa người hoằng pháp và người hộ trì, như được thắp sáng và tiếp nối một cách lặng lẽ mà bền bỉ.

Cuộc gặp gỡ tuy diễn ra trong thời gian ngắn ngủi, nhưng lại chan chứa đạo vị, như một sự giao cảm mầu nhiệm giữa hai thế hệ hành giả: một bên là người cư sĩ tại gia, suốt đời gắn bó với văn học Phật giáo, dùng ngòi bút làm phương tiện phụng sự chánh pháp; một bên là người xuất gia, tiếp nối hoằng truyền, gìn giữ và lan tỏa ánh sáng Phật pháp qua môi trường truyền thông hiện đại.

Trong ánh mắt hiền từ và giọng đọc trầm ấm của Cụ, tôi cảm nhận được một nội lực tu tập sâu xa, không phải từ lý thuyết hay kinh sách suông, mà từ chính những trải nghiệm chân thật của một đời người đã đi qua chiến tranh, tù đày, ly hương, và những đổi thay khắc nghiệt của cuộc thế. Tất cả những biến động ấy, thay vì làm tâm hồn khô cằn, lại được chuyển hóa thành chất liệu của trí tuệ và từ bi, để rồi kết tinh thành những vần thơ nhẹ nhàng mà thấm đẫm đạo lý.

Mỗi câu thơ Cụ đọc lên không chỉ là lời văn, mà là tiếng nói của nội tâm đã được gạn lọc; là sự chiêm nghiệm sâu sắc về vô thường, khổ, vô ngã; và trên hết, là niềm tin kiên cố, không lay chuyển nơi Tam Bảo. Đó chính là vẻ đẹp của một đời tu trong âm thầm, không phô trương, nhưng lại có sức cảm hóa mạnh mẽ.

Cuộc viếng thăm ấy, đối với tôi, không chỉ đơn thuần là một cuộc gặp gỡ mang tính cá nhân, mà còn là một lời nhắc nhở thầm lặng nhưng sâu sắc: rằng người làm Phật sự, dù bằng lời giảng hay trang viết, dù ở cương vị xuất gia hay tại gia, tất cả đều cùng chung một chí nguyện, chuyển hóa khổ đau, đánh thức niềm tin, và hướng con người trở về với con đường giác ngộ, giải thoát.

Và có lẽ, trong khoảnh khắc tĩnh lặng của buổi trưa hôm ấy, với chén trà thơm và lời thơ vô thường, chúng tôi đã cùng nhau chia sẻ một điều rất giản dị mà vô cùng sâu xa: đời người tuy ngắn ngủi, nhưng nếu biết sống tỉnh thức và hướng về chánh pháp, thì từng hơi thở cũng có thể trở thành bước chân đi về bến giác

Ý nghĩa thâm sâu của bài thơ

Ngày tôi đi chẳng có gì quan trọng
Lẽ thường tình như lá rụng chiều thu
Như hoa rơi, gió cuốn bên lưng đồi
Sanh lão bịnh tử giữa dòng đời động loạn

Khổ thơ mở đầu đã mở ra một cái nhìn rất bình thản mà thấm đẫm trí tuệ về cái chết, không còn là một biến cố kinh hoàng hay bi lụy như cách nhìn thông thường của thế gian, mà được đặt lại đúng vị trí của nó trong quy luật tự nhiên.

Câu “Ngày tôi đi chẳng có gì quan trọng” không phải là sự buông xuôi, càng không phải là thái độ chán đời, mà chính là tiếng nói của một người đã từng chiêm nghiệm sâu sắc lẽ vô thường, đã nhìn thấy bản chất của sinh tử nên không còn phóng đại cái chết thành một điều gì ghê gớm. Khi người ta chưa hiểu đạo, cái chết là điều đáng sợ nhất; nhưng khi đã thấy rõ, thì cái chết chỉ là một sự chuyển tiếp, một cánh cửa mở ra từ một trạng thái tồn tại này sang một trạng thái khác.

Hình ảnh “lá rụng chiều thu” và “hoa rơi” không chỉ đẹp về mặt thi ca mà còn mang ý nghĩa biểu tượng rất sâu sắc trong Phật giáo. Lá rụng không phải là mất đi, mà là trở về với đất, chuẩn bị cho một chu kỳ sinh trưởng mới; hoa rơi không phải là kết thúc, mà là sự hoàn mãn của một đời sống đã đi trọn vòng sinh diệt. Chính vì vậy, cái chết trong cái nhìn của người tu không phải là đoạn diệt, mà là một sự tiếp nối trong dòng duyên khởi.

Đến câu “Sanh lão bệnh tử giữa dòng đời động loạn”, lão cư sĩ Thị Tâm đã đặt con người vào toàn bộ tiến trình của kiếp sống, một tiến trình mà ai cũng phải trải qua, không phân biệt giàu nghèo, sang hèn. Nhưng điều đáng nói là “dòng đời động loạn”: sự hỗn loạn này không đến từ bản thân sinh tử, mà đến từ chính tâm con người không thấy được chân lý vô thường, nên mới sinh ra sợ hãi, chấp thủ, níu kéo.

Nếu thấy rõ rằng tiến trình: sanh, lão, bệnh và tử là quy luật tất yếu, thì tâm sẽ không còn dao động. Ngược lại, vì mê lầm nên con người chống lại quy luật ấy, muốn giữ mãi cái không thể giữ, muốn kéo dài cái vốn dĩ phải tan, nên mới rơi vào khổ đau.

Vì vậy, toàn bộ khổ thơ đầu không chỉ là lời tự sự, mà còn là một sự khai thị nhẹ nhàng: hãy nhìn cái chết như một phần tự nhiên của đời sống, hãy thấy vô thường để không còn sợ hãi, và khi không còn sợ hãi, tâm mới thật sự được tự do. Rõ ràng lão cư sĩ Thị Tâm đã thấy rõ quy luật vô thường, nên có thể đối diện với cái chết bằng một tâm thế an nhiên, không sợ hãi, như chiếc lá rơi đúng mùa, nhẹ nhàng mà trọn vẹn.

Trên giường bịnh tử thần về thấp thoáng
Xin miễn bàn thăm hỏi hoặc khóc than
Khi xác thân thoi thóp trút hơi tàn
Nằm hấp hối đợi chờ giờ vĩnh biệt

Khổ thơ thứ hai, “Trên giường bệnh, tử thần về thấp thoáng”, hình ảnh này không mang màu sắc ghê sợ, mà rất thật, rất nhẹ nhàng, như một sự hiện diện âm thầm của quy luật vô thường. Đối với người chưa chuẩn bị, cái chết thấp thoáng trở về là một cú sốc; nhưng với người đã quán chiếu, tử thần không phải là kẻ thù, mà chỉ là một người bạn ghé thăm, là một dấu hiệu báo trước một sự chuyển đổi tất yếu của tiến trình.

“Xin miễn bàn thăm hỏi hoặc khóc than”, câu thơ này là một lời dặn dò đầy trí tuệ. Người sắp ra đi không còn cần những hình thức xã giao hay những cảm xúc bi lụy của thế gian. Trong giáo lý nhà Phật, vào giờ phút lâm chung, điều quan trọng nhất là giữ tâm thanh tịnh, không bị dao động. Những lời than khóc, sự quyến luyến, hay những xúc động mạnh từ người thân đôi khi lại làm tâm người sắp mất thêm vướng bận, khó buông xả.

“Khi xác thân thoi thóp trút hơi tàn/ Nằm hấp hối đợi chờ giờ vĩnh biệt”, hai câu này mô tả rất chân thực tiến trình của thân tứ đại đang dần tan rã. Nhưng điều đặc biệt là giọng thơ vẫn bình thản, không hề hoảng loạn. Đây là dấu hiệu của một người đã thấy rõ thân này không phải là “ta”, mà chỉ là một hợp thể duyên sinh, đến lúc đủ duyên thì tan như lời Phật dạy trong ” theo Kinh Vô Ngã Tướng “Thân này không phải của ta” [2]. Khi không còn đồng nhất mình với thân, thì sự suy hoại của thân không còn là nỗi kinh hoàng, mà chỉ là một diễn biến tự nhiên.

Khổ thơ này, vì vậy, không chỉ là sự mô tả cái chết, mà là một bài học sâu sắc về chánh niệm trong giờ phút lâm chung. Lão cư sĩ Thị Tâm dường như đang tự chuẩn bị cho chính mình: buông bỏ mọi ràng buộc, không mong cầu hình thức, không để cảm xúc thế gian chi phối, chỉ lặng lẽ đi qua khoảnh khắc cuối cùng với một tâm thế tỉnh táo và nhẹ nhàng. Đây chính là tinh thần của người đệ tử Phật: giữ tâm không loạn, buông xả mọi duyên trần, để khi hơi thở cuối cùng buông xuống, tâm vẫn an định và sáng suốt.

Khoảnh khắc cuối đâu còn gì tha thiết
Những tháng ngày hàn nhiệt ở trần gian
Dù giàu sang hay danh vọng đầy tràn
Cũng buông bỏ trở về cùng cát bụi

“Khoảnh khắc cuối đâu còn gì tha thiết”, câu thơ mở ra một sự thật rất giản dị nhưng cũng rất sâu sắc: đến giây phút cận tử, tất cả những gì ta từng nắm giữ, từng yêu thương, từng tranh đấu trong suốt một đời người, bỗng trở nên xa vời và không còn ý nghĩa. Những ràng buộc của tình thân, của tài sản, của địa vị… vốn tưởng như quan trọng, giờ đây không còn đủ sức níu kéo một hơi thở sắp rời thân.

“Những tháng ngày hàn nhiệt ở trần gian”, lời thơ gợi lại toàn bộ chuỗi bát-phong, đối đãi nhị nguyên của đời sống: vui-buồn, được-mất, vinh-nhục, hơn-thua. Con người chúng ta suốt đời quay cuồng trong những cảm thọ ấy, khi thì hân hoan, khi thì khổ lụy, nhưng đến cuối cùng, tất cả chỉ như một giấc mộng đã qua. Cái “hàn nhiệt” ấy không phải là thực thể bền chắc, mà chỉ là những làn sóng tâm lý sinh diệt tương tục, không có gì để nắm giữ lâu dài.

“Dù giàu sang hay danh vọng đầy tràn / Cũng buông bỏ trở về cùng cát bụi”, đây là lời thơ kết tinh của trí tuệ, quán chiếu vô ngã. Dù con người có đạt đến đỉnh cao của quyền lực hay vật chất, thì khi đối diện cái chết, tất cả đều phải buông xuống. Không ai có thể mang theo của cải, danh tiếng hay thành tựu thế gian. Thân này vốn do tứ đại hợp thành, thì đến lúc cũng phải trả về cho tứ đại: đất trở về đất, nước trở về nước, gió trở về gió, lửa trở về lửa, như lời thơ khai thị của Cố Lãnh đạo Giáo Hội Phật Giáo Tăng Già Khất Sĩ Thế Giới, Đại Lão Hòa Thượng Thích Giác Nhiên (1923-2015):

“Thân tứ đại trả về cho tứ đại
Còn tâm linh siêu thoát đó mà thôi”.

Điều còn lại không phải là những gì ta tích lũy bên ngoài, mà chính là nghiệp và dòng tâm thức mà ta đã âm thầm nuôi dưỡng suốt một đời. Tất cả tài sản, danh vọng, địa vị rồi cũng tan theo quy luật vô thường; những gì ta từng nắm giữ, từng tự hào, rồi cũng lặng lẽ rời xa như mây bay cuối trời. Chỉ có nghiệp lực và những khuynh hướng tâm lý sâu kín mới tiếp tục dẫn dắt hành trình sinh tử của mỗi chúng ta. Vì vậy, khổ thơ này không chỉ nói về sự mất mát, mà thực chất là một lời nhắc nhở đầy từ bi và trí tuệ: hãy tập buông xả ngay từ khi còn sống, buông từ những điều nhỏ nhặt nhất trong tâm, để đến giây phút cuối cùng không còn phải bàng hoàng tiếc nuối khi nhận ra rằng không có gì thật sự thuộc về mình.

Quả thật, lời thơ của lão cư sĩ Thị Tâm gợi mở một chân lý rất gần với cốt tủy giáo pháp: khi buông được, tâm sẽ nhẹ; khi tâm nhẹ, cái chết không còn là điều đáng sợ; và khi nỗi sợ tan biến, con đường giải thoát mới thật sự hiển lộ như ánh bình minh sau đêm dài. Đó không phải là một triết lý trừu tượng, mà là một kinh nghiệm sống, một sự chứng nghiệm được kết tinh từ cả một đời người đi qua vô thường.

Tinh thần ấy tương ưng sâu sắc với lời dạy của Đức Phật trong bài kệ số 277 kinh Pháp Cú: “Sabbe saṅkhārā aniccā”, “Tất cả các pháp hữu vi đều vô thường.” Chính vì vô thường, nên mọi bám víu đều là nguồn gốc của khổ đau; chính vì vô thường, nên buông xả trở thành con đường duy nhất đưa đến an lạc. Kệ Pháp Cú vô thường này đã được Hòa Thượng Thích Minh Hiếu diễn đạt qua những vần thơ:

“Con đường sinh tử ê chề
Phải nên nhàm chán chớ mê đắm hoài
Vô thường hoại diệt khổ thay
Tuệ quán như thật, tại đây dứt trừ.”[3]

Khi tuệ giác vô thường thực sự thấm sâu vào tâm khảm, hành giả không còn chạy theo những ảo ảnh của thế gian, không còn cố nắm giữ những gì vốn dĩ phải tan biến. Từ đó, tâm dần lắng xuống, nhẹ nhàng và sáng tỏ. Và chính trong sự lặng lẽ ấy, một tự do sâu xa được mở ra, tự do khỏi sợ hãi, tự do khỏi ràng buộc, tự do bước qua sinh tử bằng một tâm thế an nhiên và tự tại.

Sẽ giã từ đời phù du ngắn ngủi
Để đi vào ranh giới của âm dương
Không bàng hoàng trước ngưỡng cửa biên cương
Nơi trần tục nơi vô hình cõi lạ

“Sẽ giã từ đời phù du ngắn ngủi”, câu thơ mở ra một cái nhìn rất tỉnh táo về kiếp nhân sinh. “Phù du” không chỉ là ngắn ngủi về thời gian, mà còn mong manh, biến đổi không ngừng, như bọt nước, như áng mây trôi. Cả một đời người, dù dài hay ngắn, suy cho cùng cũng chỉ là một khoảng dừng chân tạm bợ trong dòng sinh tử luân hồi. Khi đã thấy rõ bản chất ấy, sự giã từ không còn là mất mát, mà trở thành một sự buông nhẹ tự nhiên.

“Để đi vào ranh giới của âm dương”, đây là hình ảnh diễn tả khoảnh khắc chuyển tiếp giữa hai bờ sinh và tử. Không phải là đoạn tuyệt, mà là bước qua một ngưỡng cửa. Trong ánh sáng của Phật pháp, ranh giới ấy không phải là một bức tường chia cắt, mà là một dòng chảy liên tục của duyên sinh, nơi mà cái chết chỉ là sự đổi thay của hình thái tồn tại.

“Không bàng hoàng trước ngưỡng cửa biên cương”, đây chính là điểm sáng của khổ thơ. Người chưa tu thì sợ chết; người hiểu đạo, người có công phu tu tập thì lịch lãm, bình thản đối mặt với tử thần, không những không sợ, mà còn an nhiên bước qua. “Ngưỡng cửa biên cương” tượng trưng cho ranh giới cuối cùng của đời sống hiện tại, nơi mà phần đông chúng sanh đều hoảng loạn, nhưng với người có tu thì không. Sự không bàng hoàng này không phải do vô cảm, mà do đã chuẩn bị nội tâm từ trước, đã quen với ý niệm vô thường, nên khi đối diện thực tại, tâm không còn dao động gì nữa.

“Nơi trần tục nơi vô hình cõi lạ”, câu thơ gợi lên một không gian đầy huyền nhiệm, nơi mà nhận thức thông thường của con người không còn đủ để nắm bắt. Đối với người chưa hiểu, đó là một cõi “lạ”, đầy bất định; nhưng đối với người có niềm tin và chánh kiến, đó không phải là nơi đáng sợ, mà là một hành trình tiếp nối. Vì khi đã hiểu sinh tử là duyên sinh, ta không còn hoảng loạn, và khi tâm đã chuẩn bị, thì ngưỡng cửa sinh tử không còn là biên giới, mà trở thành con đường trở về. Với hành giả Tịnh Độ, nếu giữ được chánh niệm và tín tâm, thì “cõi lạ” ấy chính là cõi an lành, cõi thường trụ để quay về như lời để lại đời trước khi viên tịch của cố Thượng Tọa Thích Linh Như:

“ Một lòng niệm Phật Di Đà
Đài sen ao báu là nhà tương lai
Huyễn thân trả lại trần ai
Cõi thường tìm lại hình hài năm xưa.”. [4]

Khổ thơ này, vì vậy, mang một ý nghĩa rất sâu xa: không chỉ là sự chấp nhận cái chết, mà là sự chủ động bước qua sinh tử với tâm thế an nhiên. Người làm thơ không đứng bên bờ mà run sợ, mà đã sẵn sàng bước đi, với một niềm tin nhẹ nhàng nhưng vững chắc.

Chỉ cầu nguyện tâm hồn luôn thư thả
Với hành trang thanh nhẹ bước qua nhanh
Bỏ sau lưng những níu kéo giật giành
Kết thúc cuộc lữ hành trên dương thế

“Chỉ cầu nguyện tâm hồn luôn thư thả”, câu thơ mở ra một tâm nguyện rất đẹp, rất nhẹ, rất đúng tinh thần của người tu. Không cầu sống lâu, không cầu khỏi bệnh, không cầu thêm danh lợi, mà chỉ cầu một điều duy nhất: tâm được thư thái. Đây chính là cốt lõi của sự tu tập, khi tâm an, thì cảnh an; khi tâm nhẹ, thì mọi chuyển biến của thân cũng trở nên nhẹ nhàng. Trong giờ phút cận tử, không gì quý hơn một tâm hồn không loạn động, không vướng mắc và không sợ hãi.

“Với hành trang thanh nhẹ bước qua nhanh”, hành trang ở đây không phải là vật chất, mà chính là nghiệp và tâm niệm mà ta mang theo. Nếu cả đời chất chứa tham, sân, si, thì hành trang ấy nặng nề, kéo ta đi vào nơi khổ lụy trầm luân; ngược lại, nếu biết tu tập, buông xuống, giữ tâm thiện lành, thì hành trang trở nên thanh nhẹ, giúp ta bước qua ngưỡng cửa sinh tử một cách dễ dàng. “Bước qua nhanh” không phải là vội vã, mà là không bị chướng ngại, không bị níu kéo bởi những ràng buộc thế gian.

“Bỏ sau lưng những níu kéo giật giành”, đây là điểm then chốt. Cả một đời người, phần lớn khổ đau đến từ sự tranh giành, hơn thua, giữ lấy những thứ vốn không thuộc về mình. Đến cuối cùng, tất cả những điều ấy trở thành sợi dây trói buộc, khiến tâm mình không thể tự do. Lão cư sĩ Thị Tâm đã thấy rõ điều đó, nên ngay từ khi còn tỉnh thức, đã phát nguyện buông xuống tất cả, không để bất cứ điều gì trở thành chướng ngại cho giờ phút ra đi.

“Kết thúc cuộc lữ hành trên dương thế”, đời người được ví như một chuyến đi. Có người đi trong mê lầm, có người đi trong tỉnh thức; nhưng đến lúc nào đó, hành trình ấy cũng phải khép lại. Điều quan trọng không phải là đi bao lâu, mà là đi như thế nào. Nếu đi trong chấp trước, thì khi kết thúc sẽ đầy tiếc nuối; nhưng nếu đi trong buông xả và tỉnh thức, thì khi dừng lại sẽ là một sự nghỉ ngơi nhẹ nhàng, không vướng bận.

Khổ thơ này vì vậy mang một chiều sâu rất lớn: không chỉ là lời cầu nguyện cho giờ phút cuối, mà còn là kim chỉ nam cho cách sống ngay từ bây giờ. Sống sao để tâm nhẹ, sống sao để không tranh giành, sống sao để khi ra đi không còn gì phải vướng bận, đó chính là ý nghĩa thực sự của tu tập.

Ngoảnh nhìn lại đời người như giấc mộng
Đến trần truồng ra đi vẫn tay không
Bao thăng trầm vui khổ đã chất chồng
Giờ giũ sạch lên bờ thuyền đến bến

“Ngoảnh nhìn lại đời người như giấc mộng”, câu thơ mở ra một cái nhìn tổng kết cả một kiếp nhân sinh trong ánh sáng tỉnh thức. Tất cả những gì đã trải qua: tuổi trẻ, danh vọng, thành bại, yêu thương, mất mát… đến lúc quay đầu nhìn lại, đều trở nên mờ ảo như một giấc chiêm bao vừa tỉnh. Khi còn ở trong mộng thì thấy là thật, là quan trọng; nhưng khi đã tỉnh rồi, mới biết tất cả chỉ là những hình ảnh thoáng qua, không có thực thể bền chắc. Đây chính là cái thấy của người đã phần nào vượt lên trên sự ràng buộc của thế gian, nhìn đời bằng con mắt trí tuệ.

“Đến trần truồng, ra đi vẫn tay không”, đây là một sự thật phủ phàng, giản dị mà thấm thía, tưởng như bình thường nhưng lại đánh thức người đọc bằng một sự thật không thể chối bỏ. Con người đến với cuộc đời này với hai bàn tay trắng, và khi rời đi cũng không mang theo được gì, dù là một hạt nút áo nhỏ cũng phải cắt để lại phía sau. Bao nhiêu của cải tích lũy, bao nhiêu danh vọng gây dựng, bao nhiêu công lao vun bồi… cuối cùng cũng phải buông lại hết thảy, như một giấc mộng vừa tan khi trời vừa hừng sáng, bỏ lại phía sau tất cả những gì ta từng gọi là “của mình”.

Câu thơ vì vậy không chỉ là một lời nhắc, mà là một tiếng chuông cảnh tỉnh mạnh mẽ về bản chất “vô sở hữu” của đời sống. Những gì ta tưởng là “của ta” thực chất chỉ là duyên hợp tạm thời; đến khi duyên tan thì tất cả cũng rời xa. Khi chưa hiểu điều này, con người dễ sinh tâm chấp trước, tranh giành, tích lũy không ngừng; nhưng khi đã thấu suốt, thì mới nhận ra rằng không có gì thật sự thuộc về mình, và cũng không có gì đáng để nắm giữ đến mức đánh mất sự bình an của nội tâm.

“Bao thăng trầm vui khổ đã chất chồng”, đó là bức tranh trung thực của một đời người. Niềm vui rồi cũng qua, nỗi buồn rồi cũng hết, nhưng tất cả đều để lại dấu ấn trong tâm thức, tạo thành nghiệp lực dẫn dắt đời sống. Tuy nhiên, điều quan trọng không phải là những gì đã xảy ra, mà là cách ta nhìn lại và chuyển hóa những kinh nghiệm ấy.

“Giờ giũ sạch, lên bờ thuyền đến bến”, hình ảnh thật đẹp, nhẹ nhàng mà thấm đẫm ý nghĩa giải thoát. “Giũ sạch” không chỉ là buông bỏ những gì bên ngoài, mà là buông tận gốc những vướng mắc trong tâm: ký ức, cảm xúc, chấp trước, những gì đã từng ràng buộc ta trong suốt một đời người. Khi tâm đã thật sự buông, thì không còn gì để nắm giữ, không còn gì để luyến tiếc.

“Lên bờ” là rời khỏi dòng sông sinh tử khổ đau, dòng sông của vô minh, của tham ái, của những trôi lăn bất tận trong vòng luân hồi. Và khi “thuyền Bát Nhã đã về đến bến”, đó không còn là một chuyến đi, mà là sự trở về, trở về với bản tâm thanh tịnh, với bờ giác an nhiên.

Trong ánh sáng giáo lý nhà Phật, đây chính là hình ảnh của người đã vượt qua sông mê để lên bờ giác, không còn bị cuốn trôi bởi sóng gió của cuộc đời. Đó là một sự hoàn tất rất đẹp: không ồn ào, không bi lụy, mà thanh thản, nhẹ nhàng, như một con thuyền sau hành trình dài, cuối cùng cũng cập bến trong bình yên.

Nếu tưởng nhớ xin âm thầm cầu nguyện
Hãy xem như giải thoát một kiếp người
Cứ bình tâm thoải mái sống vui tươi
Kẻ đi trước người sau rồi sẽ gặp.

“Nếu tưởng nhớ xin âm thầm cầu nguyện”, câu thơ mở ra một lời nhắn nhủ đầy từ bi và trí tuệ dành cho người ở lại. Không cần những nghi lễ phô trương, không cần những tiếng khóc bi ai, mà chỉ cần một tâm niệm chân thành, lặng lẽ cầu nguyện. “Âm thầm” ở đây không phải là thiếu tình cảm, mà là một tình cảm đã được chuyển hóa, từ chấp trước sang hiểu biết, từ đau khổ sang an lành.

“Hãy xem như giải thoát một kiếp người”, đây là cái nhìn rất trí tuệ. Cái chết không còn bị xem là mất mát, mà là một sự giải thoát khỏi những ràng buộc của kiếp nhân sinh. Khi người ra đi đã buông xả, thì người ở lại cũng nên buông tâm tiếc nuối, để cả hai cùng nhẹ nhàng. Đây chính là tinh thần của người con Phật, hiểu đạo, không níu kéo, không than trách, mà hoan hỷ tiễn đưa.

“Cứ bình tâm thoải mái sống vui tươi”, lời dặn này không chỉ dành cho giờ phút chia ly, mà còn là một phương châm sống. Người ra đi không mong người ở lại phải chìm trong đau buồn, mà mong họ tiếp tục sống một đời an vui, giữ tâm bình ổn, nuôi dưỡng thiện lành. Bởi chính đời sống tỉnh thức của người ở lại mới là sự tưởng niệm sâu sắc nhất.

“Kẻ đi trước người sau rồi sẽ gặp”, câu kết nhẹ nhàng mà thấm đẫm niềm tin. Đó không phải là lời an ủi suông, mà là sự xác tín vào luật nhân duyên và sự tiếp nối của đời sống. Trong ánh sáng Phật pháp, sự chia ly chỉ là tạm thời; những người có duyên lành, nếu cùng hướng thiện, cùng tu tập, thì sẽ còn gặp lại trong những điều kiện tốt đẹp hơn.

Kết luận

Nhìn lại, bài thơ “Giã Từ Cõi Tạm” là một bức thông điệp giản dị mà sâu xa về vô thường, buông xả và an nhiên trước sinh tử. Từ cái nhìn bình thản về cái chết, đến thái độ tỉnh táo khi đối diện cận tử, rồi buông bỏ tất cả danh lợi, và cuối cùng là tâm nguyện nhẹ nhàng ra đi, tất cả tạo thành một hành trình rất đẹp của một đời người đệ tử biết tu tập.

Đây không chỉ là lời tự sự của một cá nhân, mà còn là lời nhắc nhở chung cho tất cả chúng ta: hãy chuẩn bị cho cái chết ngay từ khi còn sống, hãy tập buông xả khi còn có thể buông, và hãy nuôi dưỡng một tâm hồn thanh thản để khi giây phút cuối cùng đến, ta có thể ra đi trong nhẹ nhàng, không vướng bận.

Vì người biết sống tỉnh thức thì cái chết không còn đáng sợ. Người biết buông xả thì sinh tử trở thành nhẹ nhàng và người có niềm tin nơi chánh pháp thì con đường phía trước luôn sáng.

Viết đến đây, lòng tôi chợt dâng niềm xúc động khi nhớ đến lão cư sĩ Thị Tâm, nên liền mở Viber gọi thăm. Trong niềm hoan hỷ, tôi kính báo với Cụ rằng tôi đang hoàn thành bài viết tán thán công đức của Cụ, đồng thời thưa lại rằng bài thơ “Giã Từ Cõi Tạm” sau khi được đăng tải trên Trang Nhà Quảng Đức đã nhận được hơn 11,000 lượt xem chỉ trong thời gian ngắn. Mời xem ở link này.

Không những vậy, bài thơ còn khơi dậy nguồn cảm hứng sâu sắc nơi thi đàn, được tám thi sĩ trên diễn đàn thi ca của Trang Nhà Quảng Đức họa lại, gồm: Thích Viên Thành và Thanh Phi tại Úc; Thích Chúc Hiền và Châu Ngọc tại Hoa Kỳ; Đan Hà tại Đức; Minh Đạo Phương Biên tại Phần Lan; và Minh Đạo Đạo Lê Tôn tại Sài Gòn, Việt Nam.

Đặc biệt hơn, hàng ngàn độc giả khắp nơi đã gửi về những lời tri ân chân thành, bày tỏ rằng chính những vần thơ mộc mạc mà thấm đẫm đạo vị của Cụ đã giúp họ vượt qua nỗi sợ hãi và lo âu trong những tháng ngày cuối đời, mở ra cho họ một cái nhìn nhẹ nhàng, an nhiên hơn trước lẽ vô thường của kiếp người.

Lòng tôi càng thêm hoan hỷ khi được biết năm nay Cụ đã 98 tuổi, nhưng vẫn giữ được thân tâm an lạc, tinh tấn niệm Phật mỗi ngày, thật là một tấm gương sáng quý báu cho mọi người noi theo. Trải qua bao biến thiên của thời cuộc, bao thăng trầm của kiếp người, mà đến tuổi xế chiều, tâm Cụ vẫn vững vàng nơi câu Phật hiệu, đó chính là kết tinh của một đời sống có tu, có hướng thượng. Và mỗi khi có dịp, con cháu lại cung kính đưa Cụ trở về chùa Viên Giác lễ Phật và thăm Sư Phụ Như Điển. Hình ảnh ấy thật đẹp, thật cảm động, không chỉ là đạo hiếu của con cháu đối với bậc sinh thành, mà còn là sự tiếp nối của một niềm tin sâu xa nơi Tam Bảo, được gìn giữ và trao truyền qua nhiều thế hệ.

Tôi cũng kể Cụ nghe rằng mẫu thân của tôi, cụ bà Tâm Thái Ngô Thị Đắc, năm nay 94 tuổi, hiện đang tịnh dưỡng tuổi già tại quê nhà Nha Trang, cũng được khỏe mạnh, an vui và chuyên cần niệm Phật mỗi ngày như Cụ. Hai hình ảnh ấy, hai bậc cao niên gần trọn một thế kỷ đời người, đã đi qua bao dâu bể mà vẫn giữ trọn niềm tin nơi Phật pháp, vẫn an nhiên trong từng câu niệm Phật, khiến lòng người không khỏi xúc động. Đó không chỉ là phước báu của riêng hai Cụ, mà còn là minh chứng sống động cho năng lực chuyển hóa của chánh pháp: khi tâm nương tựa vững chắc nơi Tam Bảo, thì dù thời gian có bào mòn thân xác, tâm hồn vẫn an nhiên, sáng tỏ và bình yên.

Nhìn hai Cụ, ta như thấy rõ một điều: đời người có thể dài hay ngắn, nhưng điều quý giá nhất không nằm ở số năm đã sống, mà ở chỗ đã sống như thế nào, và đã giữ được gì trong tâm mình khi đi qua gần trọn một kiếp nhân sinh. Và chính trong sự an nhiên niệm Phật ấy, con đường trở về an lạc đã âm thầm mở ra.

Nguyện cầu Tam Bảo từ bi gia hộ cho lão cư sĩ Thị Tâm Ngô Văn Phát, lão cư sĩ Tâm Thái Ngô Thị Đắc, cùng tất cả chúng ta, biết noi theo tinh thần của bài thơ mà quay về nương tựa Tam Bảo, giữ tâm an định, chuyên trì hồng danh Đức Phật A Di Đà. Để rồi, khi giã từ cõi tạm, mỗi người đều có thể an nhiên, tự tại, nhẹ nhàng bước qua bờ sinh tử trong ánh sáng của chánh niệm và niềm tin Chánh Pháp.

Nam Mô A Di Đà Phật
Viết tại Tu Viện Quảng Đức, Mùa Phật Đản 2026
Tỳ Kheo Thích Nguyên Tạng

[1] Cư Sĩ Phù Vân Nguyễn Hòa (1938-2023), chủ bút Báo Viên Giác 28 năm (1995-2023), đã qua đời vào ngày 18/8/2023

[2] Kinh Vô Ngã Tướng (Anattalakkhana Sutta), bản dịch của HT Thích Minh Châu.

[3] Thi Hóa Kinh Pháp Cú của HT Thích Minh Hiếu

[4] Thơ của TT Thích Linh Như (1932-2021)