Home » Tăng Nhân Đất Quảng » Trưởng Lão Hòa Thượng Thích Như Điển

Trưởng Lão Hòa Thượng Thích Như Điển

TRƯỞNG LÃO HÒA THƯỢNG THÍCH NHƯ ĐIỂN,
NGỌN ĐÈN CHÁNH PHÁP KHÔNG BAO GIỜ TẮT – BÀI HỌC
VỀ SỰ BIẾT ƠN VÀ TINH THẦN DẤN THÂN

Vạn Thiện, ngày 05 tháng 5 năm 2026

Có những con người mà sự hiện diện của họ dường như chỉ để minh chứng cho sức sống bất diệt của Chánh pháp. Có những cuộc đời mà mỗi bước chân đi qua đều dệt nên những trang sử hoằng pháp vàng son. Một trong những bậc Tôn túc đại thụ ấy, người đã dành trọn hơn nửa thế kỷ để “hối nhân bất quyện”1 nơi xứ người, chính là Trưởng lão Hòa thượng Thích Như Điển – Phương trượng Chùa Viên Giác (Đức quốc).

Trong chương cuối của Kinh Hoa Nghiêm, khi Thiện Tài Đồng Tử đảnh lễ Bồ-tát Phổ Hiền để cầu học những hạnh nguyện cuối cùng, Ngài đã được chiêm ngưỡng một cảnh giới trùng trùng duyên khởi, nơi một sợi lông cũng chứa đựng cả ba ngàn đại thiên thế giới. Hình ảnh ấy nhắc nhở chúng con rằng, sự tồn tại và đạo nghiệp của một bậc Cao tăng không bao giờ là ngẫu nhiên, mà là kết quả của vô vàn thiện duyên đã được gieo trồng từ vô lượng kiếp.

Hôm nay, khi đọc những dòng tâm sự mộc mạc nhưng chứa đựng nội lực thâm hậu của Trưởng lão Hòa thượng Thích Như Điển sau chuyến hoằng pháp dài hai tháng tại Hoa Kỳ từ tháng 3 đến tháng 5 năm 2026 (trong bài viết ngày 5/5/2026 tại Chùa Hải Đức, Jacksonville, miền Bắc tiểu bang Florida), chúng con – những thế hệ hậu học không khỏi dâng trào một niềm kính ngưỡng và biết ơn vô biên. Ngài chính là hiện thân sống động của tinh thần hoằng pháp Đại thừa: trang nghiêm, dấn thân và đầy trí tuệ.

  1. Lòng biết ơn: Gốc rễ của Đạo đức và Tu hành

Bài viết của Hòa thượng mở đầu bằng một câu tục ngữ Đức: “Ende Gut, Alles Gut” (Cuối cùng tốt, tất cả đều tốt). Nhưng đằng sau sự “tốt đẹp” ấy không phải là sự ngẫu nhiên, mà là kết quả của một chuỗi nhân duyên nhiều đời nhiều kiếp. Dù đã ở tuổi 77-78, trải qua bao phong sương, Ngài vẫn khiêm tốn tự nhận mình là người “may mắn”.

Đây chính là bài học đầu tiên về lòng biết ơn mà Hòa thượng muốn trao truyền cho thế hệ Tăng Ni trẻ chúng con. Trong Kinh Tăng Chi, Đức Phật hằng giáo huấn: “Người biết ơn và đền ơn, dầu ở trong cõi đời ác này, họ vẫn được trời, người yêu kính2 . Đó chính là phẩm hạnh của bậc đại nhân mà Hòa thượng đã thị hiện cho hàng hậu học chúng con noi theo. Hòa thượng đã chứng minh điều đó bằng cách đảnh lễ cung thỉnh bậc Trưởng lão Hòa thượng Thích Chơn Điền tròn 100 tuổi, hay thân hành đến đảnh lễ thỉnh Trưởng lão Hòa thượng Thích Minh Đạt vào ngôi vị Tăng Trưởng. Ngài không bao giờ quên gốc rễ, quên ơn giáo dưỡng của Thầy Tổ và sự trợ duyên của Tăng đoàn.

Là Tăng Ni trẻ, chúng ta cần hiểu rằng, lòng biết ơn không phải là sự yếu đuối, mà là gốc rễ vững chãi nhất để cây từ bi nảy mầm và phát triển. Như Thiền sư Lâm Tế từng dạy: “Biết ơn là đại dũng3 . Nếu không có lòng biết ơn đối với Thầy Tổ, Giáo hội và chúng sinh, thì mọi sự cống hiến của chúng ta sẽ dễ dàng rơi vào bẫy của hư danh và bản ngã.

  1. Tinh thần dấn thân: Như chim nhạn bay qua trời Không, không để lại dấu vết

Hòa thượng tự nhận mạng mình là “Tích lịch hỏa” (lửa sấm sét), trồng cây cây chết, nhưng lại có tâm nguyện hoài bão “đào tạo uốn nắn một con người”. Quan điểm giáo dục của Ngài khắc nghiệt như lửa nung sắt thép, với niềm tin sắt đá: dẫu sắt ấy có bị nung đến nhiệt độ nào, khi qua sự tôi luyện của Ngài, nó đều trở thành pháp khí mầu nhiệm của Thiền Môn.

Đó chính là tinh thần dấn thân vô ngã của một vị Bồ-tát giữa đời thường. Trong Kinh Kim Cang, Đức Phật dạy: “Hết thảy các pháp đều là Phật pháp”. Hòa thượng không phân biệt công việc, địa phương, hay ngôn ngữ. Dù tuổi cao, bệnh tật và cái chết đang chờ, Ngài vẫn “rất vui khi đối diện với thực tế nầy” và tiếp tục dấn thân hoằng pháp, không một chút nệ công, không một chút tính toán.

Hành động của Ngài gợi cho chúng ta nhớ đến hình ảnh chim nhạn bay qua trời không mà Thiền sư Hương Hải4 thường ví von: nhạn bay không có ý để lại bóng, nước không có ý giữ lại hình nhạn. Hòa thượng dấn thân phụng sự nhưng không bám chấp vào kết quả, không tô vẽ danh tiếng, đúng như tinh thần “Dĩ vô sở đắc, vô sở đắc cố” (Vì không có chỗ đắc, nên không có gì để đắc) của Kinh Tâm Kinh. Sự dấn thân của Ngài là lời nhắc nhở đanh thép: Tu hành là để phục vụ, không phải để được phục vụ.

  1. “Hối nhân bất quyện”: Khi tình thương vượt qua mọi rào cản ngôn ngữ

Một điển tích đẹp nhất trong bài viết là câu chuyện về Thầy Hạnh Hoa (cựu thầy bói nói thông thạo 12 ngôn ngữ) xin quy y rồi xuất gia. Khi chư Tăng e ngại, Trưởng lão Hòa thượng Thích Chơn Điền đã từ bi dạy rằng: “Ngay từ thời Đức Phật còn tại thế, đa phần những vị Đại Đệ Tử cũng từ phía ngoại đạo trở về… vậy ta cũng chẳng nên hẹp hòi”.

Đây chính là tinh thần “Hối nhân bất quyện” (dạy người không biết mệt mỏi) của chư vị Bồ-tát. Kinh Pháp Hoa dạy rằng Phật tánh vốn bình đẳng trong mọi chúng sinh, chỉ vì vô minh che lấp mà tạm thời đi chệch đường. Hòa thượng đã kế thừa trọn vẹn lòng từ bi ấy. Ngài không chỉ hoằng pháp cho người Việt, mà còn nỗ lực truyền giới, giảng dạy cho hàng chục Tăng Ni người Mỹ, người Mễ – những người dẫu khác biệt về ngôn ngữ, văn hóa nhưng lại cùng một khát khao tầm cầu giáo pháp.

Chính nhờ tình thương và sự dấn thân không mệt mỏi này mà ngọn đèn Chánh pháp đã được lan tỏa đến những vùng đất xa xôi, vượt qua mọi rào cản địa lý và ngôn ngữ. Hòa thượng đã trở thành một biểu tượng của sự dung hợp, dấn thân và phụng sự viễn xứ.

Chuyến hoằng pháp của Hòa thượng kết thúc, nhưng dư âm của hạnh nguyện Bồ-tát thì còn mãi. Ngài chính là ngọn hải đăng soi sáng con đường phụng sự cho thế hệ trẻ chúng ta. Đạo nghiệp của Hòa thượng chính là hiện thân cho lý tưởng cao đẹp như thi nhân xưa từng ca ngợi: “Con tằm đến chết mới nhả hết tơ, ngọn nến thành tro mới cạn dòng lệ”.

Giống như con tằm quý, Hòa thượng đã rút hết những sợi tơ trí tuệ và tâm huyết của mình để dệt nên tấm thảm Chánh pháp tại phương Tây. Ngài không quản ngại thân tứ đại đã mỏi mệt, vẫn miệt mài viết sách, dịch kinh và đào tạo tăng tài. Ngài đã sống một cuộc đời như ngọn nến dâng đời ánh sáng, lấy sự dấn thân phụng sự làm lẽ sống, lấy hành trình “hối nhân bất quyện” làm niềm vui trên lộ trình giải thoát.

Thế hệ Tăng Ni trẻ chúng con sẽ luôn giữ vững ngọn đèn chánh niệm trong tim, học theo lòng biết ơn và tinh thần dấn thân không biết mệt mỏi của Trưởng lão Hòa thượng Thích Như Điển trở thành nguồn động lực, ngọn hải đăng soi sáng con đường tu học và phụng sự của chúng con, xứng đáng là những sứ giả Như Lai, đem ánh sáng Phật pháp làm lợi lạc cho nhân sinh.

Hậu học Thích Thiện Thuận

  1. Hối nhân bất quyện (誨人不倦): Dạy dỗ, truyền đạt kiến thức cho người khác một cách tận tâm, không biết mệt mỏi hay chán nản. Đây là một phần trong câu danh ngôn nổi tiếng trong thiên Thuật Nhi (述而) tác phẩm Luận Ngữ (論語) của Khổng Tử: “學而不厭, 誨人不倦/ Học nhi bất yếm, hối nhân bất quyện” (Học không biết chán, dạy không biết mệt). ↩︎
  2. Kinh Tăng Chi Bộ, Chương II, Phẩm Tâm, phần Người Biết Ơn: Đức Phật khẳng định bậc thiện tri thức chính là người biết ân và báo ân, dẫu sống trong thời kỳ mạt pháp hay cõi đời ngũ trược ác thế, người có đức hạnh tri ân sẽ luôn được chư thiên hộ trì và loài người kính ngưỡng. ↩︎
  3. Thiền sư Lâm Tế đề cao hình ảnh “vô vị chân nhân” (người chân thật không vị thứ). Để đạt đến sự tự tại này, hành giả phải có cái “đại dũng” để nhìn thẳng vào sự thật, biết ơn những nhân duyên đã nhào nặn nên bản thể mà không bị chúng trói buộc. ↩︎
  4. Thiền sư Hương Hải (1628 – 1715), tục gọi là Tổ Cầu, là một thiền sư Việt Nam ở thời Hậu Lê. Ngài và thiền sư Chân Nguyên là hai người đi đầu trong công cuộc phục hưng phái thiền Trúc Lâm đã có từ thời Nhà Trần. ↩︎